additive inverse

/ˈædɪtɪv ˌɪnˈvərs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "additive inverse". Phiên âm /ˈædɪtɪv ˌɪnˈvərs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "additive inverse" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “additive inverse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish